musteline mammal

musteline mammal

A weasel, a musteline mammal, hunts for mice in a grassy field.

Định nghĩa

Danh từ: Động vật thuộc họ Chồn (Mustelidae), loài động vật ăn thịt, chân màng (fissiped), lông mao dày thường được khai thác để lấy lông. Đây một nhóm động vật bao gồm chồn, chồn ecmin, chồn mactet, rái cá, chồn hôi lửng.

dụ sử dụng
  • (Động vật thuộc họ Chồn được biết đến với bộ lông giá trị, thường được sử dụng trong ngành thời trang.)
  • (Chồn rái cá những dụ phổ biến về động vật thuộc họ Chồn.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "musteline mammal" thường được dùng trong ngữ cảnh khoa học, sinh học hoặc động vật học để chỉ các loài trong họ Mustelidae.
    • The classification of musteline mammals includes both terrestrial and semi-aquatic species. (Việc phân loại động vật thuộc họ Chồn bao gồm cả loài sống trên cạn bán thủy sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Mustelid (danh từ): Động vật thuộc họ Chồn. Đây thuật ngữ ngắn gọn hơn, thường được dùng thay thế cho "musteline mammal".
    • The mustelid family is diverse, ranging from the tiny least weasel to the large sea otter. (Họ Chồn rất đa dạng, từ chồn nhỏ nhất đến rái cá biển lớn.)
  • Musteline (tính từ): Thuộc về họ Chồn, đặc điểm của họ Chồn.
    • The musteline features include a long body and short legs. (Các đặc điểm thuộc họ Chồn bao gồm thân dài chân ngắn.)
Từ đồng nghĩa
  • Mustelid: Động vật thuộc họ Chồn.
  • Fissiped carnivore: Động vật ăn thịt chân chẻ (màng).
Các cụm từ liên quan
  • "musteline family": Họ Chồn (Mustelidae).
    • The musteline family includes many species that are hunted for their fur. (Họ Chồn bao gồm nhiều loài bị săn bắt để lấy lông.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "musteline mammal" do đây thuật ngữ chuyên ngành.